Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scandinavian

/'skændi'neivjən/ phổ biến #13917

“scandinavians” là số nhiều của scandinavian — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

(thuộc) Xcăng-đi-na-vi tính từ

“The Scandinavian design is known for its simplicity and functionality.”Thiết kế Xcăng-đi-na-vi nổi tiếng với sự đơn giản và tính năng sử dụng.

Biến thể từ scandinavians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scandinavian

/'skændi'neivjən/

tính từ

  • (thuộc) Xcăng-đi-na-vi

danh từ

  • người Xcăng-đi-na-vi
  • tiếng Xcăng-đi-na-vi
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inhabitant of Scandinavia n. the northern family of Germanic languages that are spoken in Scandinavia and Iceland a. of or relating to Scandinavia or its peoples or cultures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...