Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scantling

/'skæntliɳ/

danh từ

  • mẫu, vật làm mẫu
  • một chút, một ít
  • tấm gỗ mỏng (dày 10 cm trở lại)
  • kích thước, tiêu chuẩn (gỗ, đá để xây dựng, các bộ phận tàu...)
  • giá để thùng
Biến thể từ scantlings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an upright in house framing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...