Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scantling

/'skæntliɳ/

“scantlings” là số nhiều của scantling — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ scantlings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scantling

/'skæntliɳ/

danh từ

  • mẫu, vật làm mẫu
  • một chút, một ít
  • tấm gỗ mỏng (dày 10 cm trở lại)
  • kích thước, tiêu chuẩn (gỗ, đá để xây dựng, các bộ phận tàu...)
  • giá để thùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an upright in house framing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...