scapulo-humeral
/'skæpjulə'hju:mərəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scapulo-humeral
/'skæpjulə'hju:mərəl/
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) vai cánh tay
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...