Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scarabaeid

/,skærəb/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scarabaeid

/,skærəb/

danh từ

  • loài bọ hung
Định nghĩa tiếng Anh

n any of numerous species of stout-bodied beetles having heads with horny spikes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...