Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scarce

/skeəs/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6771

“scarcest” là so sánh nhất của scarce — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khan hiếm, thiếu hụt tính từ

“Skilled workers are scarce in this industry.”Công nhân lành nghề khan hiếm trong ngành này.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scarce

/skeəs/

tính từ

  • khan hiếm, ít có, thiếu, khó tìm
    • a scarce book: sách hiếm, sách khó tìm

thành ngữ

  1. to make oneself scarce
    • (xem) make
Định nghĩa tiếng Anh

a. deficient in quantity or number compared with the demand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...