Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“scarcities” là số nhiều của scarcity — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #9799

scarcity

/'skeəsiti/

danh từ

  • sự khan hiếm, sự thiếu thốn, sự khó tìm
Biến thể từ scarcities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small and inadequate amount

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...