Scarcity
//
- (Econ) Sự khan hiếm.+ Trong kinh tế học, sự khan hiếm thường sử dụng trong trường hợp các nguồn lực sẵn có để sản xuất ra sản phẩm không đủ để thoả mãn các mong muốn.
Biến thể từ
scarcities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small and inadequate amount