Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #9799

Scarcity

//

  • (Econ) Sự khan hiếm.+ Trong kinh tế học, sự khan hiếm thường sử dụng trong trường hợp các nguồn lực sẵn có để sản xuất ra sản phẩm không đủ để thoả mãn các mong muốn.
Biến thể từ scarcities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small and inadequate amount

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...