Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scarey

/'skeәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scarey

//

* tính từ
  • xem scary
Định nghĩa tiếng Anh

s provoking fear terror

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...