scarf-pin
/'skɑ:fpin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scarf-pin
/'skɑ:fpin/
danh từ
- kim cài khăn quàng
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...