Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scarf-skin

/'skɑ:fskin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scarf-skin

/'skɑ:fskin/

danh từ

  • lớp biểu bì, lớp da ngoài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...