Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scarificator

/'skeərifikeitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scarificator

/'skeərifikeitə/

danh từ

  • dao rạch nông
Định nghĩa tiếng Anh

n. An instrument, principally used in cupping, containing several lancets moved simultaneously by a spring, for making slight incisions.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...