Từ điển Anh–Việt

111.696 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scarlatina

/,skɑ:lə'ti:nə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scarlatina

/,skɑ:lə'ti:nə/

danh từ

  • (y học) bệnh xcaclatin, bệnh tinh hồng nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

n an acute communicable disease (usually in children) characterized by fever and a red rash

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...