Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scarlet

/'skɑ:lit/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10320

“scarlets” là số nhiều của scarlet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đỏ tươi tính từ

“The scarlet dress caught everyone's attention at the party.”Chiếc váy đỏ tươi thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.

Biến thể từ scarlets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scarlet

/'skɑ:lit/

tính từ

  • đỏ tươi

danh từ

  • màu đỏ tươi
  • quần áo màu đỏ tươi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a variable color that is vivid red but sometimes with an orange tinge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...