Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“scarlets” là số nhiều của scarlet — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★ phổ biến #10320

scarlet

/'skɑ:lit/

tính từ

  • đỏ tươi

danh từ

  • màu đỏ tươi
  • quần áo màu đỏ tươi
Biến thể từ scarlets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a variable color that is vivid red but sometimes with an orange tinge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...