Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scarped

/skɑ:pt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scarped

/skɑ:pt/

tính từ

  • dốc đứng (sườn núi...)
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Scarp

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...