Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scarper

//

* nội động từ
  • chạy đi; rời khỏi
  • trốn thoát, bỏ chạy
Định nghĩa tiếng Anh

v flee; take to one's heels; cut and run

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...