scarper
//
* nội động từ- chạy đi; rời khỏi
trốn thoát, bỏ chạy
Biến thể từ
scarpered quá khứ
scarpered quá khứ phân từ
scarpers số nhiều
scarpering hiện tại phân từ
scarpers ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v flee; take to one's heels; cut and run