scarper
/'skɑ:pә/
“scarpering” là hiện tại phân từ của scarper — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
scarpered quá khứ
scarpered quá khứ phân từ
scarpers số nhiều
scarpering hiện tại phân từ
scarpers ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scarper
//
* nội động từ- chạy đi; rời khỏi
trốn thoát, bỏ chạy
Định nghĩa tiếng Anh
v flee; take to one's heels; cut and run