Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scarry

//

* tính từ
  • có vết sẹo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Bearing scars or marks of wounds.\na. Like a scar, or rocky eminence; containing scars.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...