Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24593

miscarry

/mis'kæri/

nội động từ

  • sai, sai lầm
  • thất bại
  • thất lạc (thư từ, hàng hoá)
  • sẩy thai
Đồng nghĩa failgo wrong
Trái nghĩa succeedprevail
Định nghĩa tiếng Anh

v. suffer a miscarriage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...