Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scarus

/'skeirəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scarus

/'skeirəs/

danh từ

  • (động vật học) cá vẹt
Định nghĩa tiếng Anh

n. A Mediterranean food fish (Sparisoma scarus) of excellent quality and highly valued by the Romans; -- called also parrot fish.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...