scat
“scats” là số nhiều của scat — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scat
/skæt/
thán từ
- (thông tục) đi đi!, cút đi
động từ
- (thông tục) bảo (ai) cút đi; tống cổ, đuổi
Định nghĩa tiếng Anh
n. singing jazz; the singer substitutes nonsense syllables for the words of the song and tries to sound like a musical instrument v. flee; take to one's heels; cut and run