Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scat

/skæt/ phổ biến #20224

“scats” là số nhiều của scat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scat

/skæt/

thán từ

  • (thông tục) đi đi!, cút đi

động từ

  • (thông tục) bảo (ai) cút đi; tống cổ, đuổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. singing jazz; the singer substitutes nonsense syllables for the words of the song and tries to sound like a musical instrument v. flee; take to one's heels; cut and run

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...