Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scavenger

/'skævindʤə/ TOEFL phổ biến #15319

“scavengers” là số nhiều của scavenger — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

động vật ăn xác danh từ

“Vultures are scavengers that clean up dead animals.”Kền kền là động vật ăn xác, dọn sạch xác chết.

Biến thể từ scavengers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scavenger

/'skævindʤə/

danh từ

  • công nhân quét đường
  • súc vật ăn xác thối
  • người viết văn dâm ô tục tĩu

nội động từ

  • làm công nhân quét đường
  • viết văn dâm ô tục tĩu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a chemical agent that is added to a chemical mixture to counteract the effects of impurities n. any animal that feeds on refuse and other decaying organic matter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...