Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scene-painter

/'si:n,peintə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scene-painter

/'si:n,peintə/

-designer)
/'si:ndi,zainə/

danh từ

  • (sân khấu) hoạ sĩ vẽ cảnh phông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...