Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scent-organ

/'sent,ɔ:gən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scent-organ

/'sent,ɔ:gən/

danh từ

  • (động vật học) túi xạ; tuyến thơm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...