Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scepticism

/'skeptisizm/ Collins ★ phổ biến #38464

“scepticisms” là số nhiều của scepticism — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự hoài nghi danh từ

“There is a growing scepticism regarding the effectiveness of certain environmental policies among scientists.”Có một sự hoài nghi ngày càng tăng về hiệu quả của một số chính sách môi trường trong giới khoa học.

Biến thể từ scepticisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scepticism

/'skeptisizm/

danh từ

  • chủ nghĩa hoài nghi
Định nghĩa tiếng Anh

n the disbelief in any claims of ultimate knowledge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...