Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11971

scheduling

//

* danh từ
  • sự lập danh mục, sự lập danh mục, sự lập chương trình
Định nghĩa tiếng Anh

n. setting an order and time for planned events

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...