schematise
“schematised” là quá khứ phân từ của schematise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
schematise
//
- Cách viết khác : schematize
Định nghĩa tiếng Anh
v give conventional form to
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“schematised” là quá khứ phân từ của schematise — đang hiển thị từ gốc:
v give conventional form to
Đang tải...