Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schematise

/'ski: mәtaiz/

“schematised” là quá khứ phân từ của schematise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

schematise

//

  • Cách viết khác : schematize
Định nghĩa tiếng Anh

v give conventional form to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...