Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schematize

/'ski:mәtaiz/ GRE phổ biến #43033

“schematizing” là hiện tại phân từ của schematize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

schematize

//

  • xem schematise
Định nghĩa tiếng Anh

v. formulate in regular order; to reduce to a scheme or formula v. give conventional form to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...