Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31084

schemer

/'ski:mə/

danh từ

  • người vạch kế hoạch
  • người chủ mưu, kẻ âm mưu; kẻ hay dùng mưu gian
Biến thể từ schemers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a planner who draws up a personal scheme of action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...