schemer
/'ski:mə/
danh từ
- người vạch kế hoạch
- người chủ mưu, kẻ âm mưu; kẻ hay dùng mưu gian
Biến thể từ
schemers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a planner who draws up a personal scheme of action