Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schemer

/'ski:mə/ phổ biến #31084

“schemers” là số nhiều của schemer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ schemers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

schemer

/'ski:mə/

danh từ

  • người vạch kế hoạch
  • người chủ mưu, kẻ âm mưu; kẻ hay dùng mưu gian
Định nghĩa tiếng Anh

n. a planner who draws up a personal scheme of action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...