Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

schilling

/'sʃiliɳ/

danh từ

  • đồng Silinh (tiền nước Aó)
Biến thể từ schillings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. formerly the basic unit of money in Austria

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...