schilling
/'sʃiliɳ/
“schillings” là số nhiều của schilling — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
schillings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
schilling
/'sʃiliɳ/
danh từ
- đồng Silinh (tiền nước Aó)
Định nghĩa tiếng Anh
n. formerly the basic unit of money in Austria