Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schilling

/'sʃiliɳ/

“schillings” là số nhiều của schilling — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ schillings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

schilling

/'sʃiliɳ/

danh từ

  • đồng Silinh (tiền nước Aó)
Định nghĩa tiếng Anh

n. formerly the basic unit of money in Austria

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...