Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“schillings” là số nhiều của schilling — đang hiển thị từ gốc:

schilling

/'sʃiliɳ/

danh từ

  • đồng Silinh (tiền nước Aó)
Biến thể từ schillings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. formerly the basic unit of money in Austria

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...