schismatic
/siz'mætik/ phổ biến #38235
“schismatics” là số nhiều của schismatic — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
schismatics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
schismatic
/siz'mætik/
tính từ: (schismatical)
/siz'mætikəl/- có khuynh hướng ly giáo
- phạm tội ly giáo
danh từ
- người có tư tưởng ly giáo; người ly giáo
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or involved in or characteristic of schism