Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schistosomiases

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

schistosomiases

//

* danh từ
  • số nhiều
  • xem schistosomiasis
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...