Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schizophrenia

/.skizәu'fri:niә/ Collins ★ phổ biến #11881

“schizophrenias” là số nhiều của schizophrenia — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tâm thần phân liệt danh từ

“Schizophrenia is a serious mental health condition that affects many people.”Tâm thần phân liệt là một tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều người.

Biến thể từ schizophrenias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

schizophrenia

//

* danh từ
  • bệnh tâm thần phân liệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several psychotic disorders characterized by distortions of reality and disturbances of thought and language and withdrawal from social contact

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...