schmaltz
/ʃmɑ:lts/ phổ biến #31604
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
schmaltz
/ʃmɑ:lts/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tình cảm uỷ mỵ, tình cảm ẻo lả (trong nghệ thuật)
Định nghĩa tiếng Anh
n. (Yiddish) excessive sentimentality in art or music