Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schmaltz

/ʃmɑ:lts/ phổ biến #31604
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

schmaltz

/ʃmɑ:lts/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tình cảm uỷ mỵ, tình cảm ẻo lả (trong nghệ thuật)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Yiddish) excessive sentimentality in art or music

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...