Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

school-day

/'sku:ldei/

“school-days” là số nhiều của school-day — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ school-days số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

school-day

/'sku:ldei/

danh từ

  • ngày học
  • (số nhiều) ngày còn đi học, ngày còn là học sinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...