Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“school-leavers” là số nhiều của school-leaver — đang hiển thị từ gốc:

school-leaver

//

* danh từ
  • người vừa mới rời ghế nhà trường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...