schoolbook
/'sku:lbuk/ phổ biến #26037
“schoolbooks” là số nhiều của schoolbook — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
schoolbooks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
schoolbook
//
* danh từ- sách học, sách giáo khoa
Định nghĩa tiếng Anh
n a book prepared for use in schools or colleges