Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schoolbook

/'sku:lbuk/ phổ biến #26037

“schoolbooks” là số nhiều của schoolbook — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ schoolbooks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

schoolbook

//

* danh từ
  • sách học, sách giáo khoa
Định nghĩa tiếng Anh

n a book prepared for use in schools or colleges

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...