Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schoolfellow

/'sku:l,felou/

“schoolfellows” là số nhiều của schoolfellow — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ schoolfellows số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

schoolfellow

/'sku:l,felou/

danh từ

  • bạn học
Định nghĩa tiếng Anh

n an acquaintance that you go to school with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...