schoolhouse
/'sku:lhaus/ phổ biến #14735
Biến thể từ
schoolhouses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
schoolhouse
/'sku:lhaus/
danh từ
- trường sở (ở nông thôn)
Định nghĩa tiếng Anh
n a building where young people receive education