Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schoolhouse

/'sku:lhaus/ phổ biến #14735

“schoolhouses” là số nhiều của schoolhouse — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ schoolhouses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

schoolhouse

/'sku:lhaus/

danh từ

  • trường sở (ở nông thôn)
Định nghĩa tiếng Anh

n a building where young people receive education

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...