Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schoolman

/'sku:lmən/

“schoolmen” là số nhiều của schoolman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ schoolmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

schoolman

/'sku:lmən/

danh từ

  • nhà triết học kinh viện
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thầy giáo, giáo viên
  • giáo sư (đại học, ở châu Âu thời Trung cổ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a scholar in one of the universities of the Middle Ages; versed in scholasticism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...