Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45213

schoolmistress

/'sku:l,mistris/

danh từ

  • cô giáo, bà giáo
  • cô hiệu trưởng, bà hiệu trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman schoolteacher (especially one regarded as strict)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...