Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schoolmistress

/'sku:l,mistris/ phổ biến #45213

“schoolmistresses” là số nhiều của schoolmistress — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ schoolmistresses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

schoolmistress

/'sku:l,mistris/

danh từ

  • cô giáo, bà giáo
  • cô hiệu trưởng, bà hiệu trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman schoolteacher (especially one regarded as strict)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...