Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24197

schoolroom

/'sku:lrum/

danh từ

  • phòng học (ở trường)
Biến thể từ schoolrooms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a room in a school where lessons take place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...