Từ điển Anh–Việt

112.308 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schoolroom

/'sku:lrum/ phổ biến #24197

“schoolrooms” là số nhiều của schoolroom — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phòng học danh từ

“The teacher arranged the desks in the schoolroom.”Giáo viên sắp xếp bàn ghế trong phòng học.

Biến thể từ schoolrooms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

schoolroom

/'sku:lrum/

danh từ

  • phòng học (ở trường)
Định nghĩa tiếng Anh

n a room in a school where lessons take place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...