Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scientific research /ˌsaɪənˈtɪfɪk rɪˈsɜːrtʃ/

cụm từ

  • nghiên cứu khoa học
    • conduct scientific research: tiến hành nghiên cứu khoa học
    • scientific research methods: phương pháp nghiên cứu khoa học
    • scientific research findings: kết quả nghiên cứu khoa học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...