Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #362

research

/ri'sə:tʃ/

danh từ

  • sự nghiên cứu
    • to be engaged in research work: đi vào công tác nghiên cứu
    • to cary out a research into something: tiến hành nghiên cứu vấn đề gì

nội động từ

  • nghiên cứu
    • to research into the causes of cancer: người nghiên cứu nguyên nhân của bệnh ung thư
Đồng nghĩa studyinvestigation
Trái nghĩa ignoranceneglect
Định nghĩa tiếng Anh

n. systematic investigation to establish facts\nv. attempt to find out in a systematically and scientific manner\nv. inquire into

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...