scientifically
//
* phó từ- (thuộc) khoa học; có tính khoa học
- có kỹ thuật; đòi hỏi kỹ thuật cao
Định nghĩa tiếng Anh
r. with respect to science; in a scientific way
112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. with respect to science; in a scientific way
Đang tải...