Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9981

scientifically

//

* phó từ
  • (thuộc) khoa học; có tính khoa học
  • có kỹ thuật; đòi hỏi kỹ thuật cao
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to science; in a scientific way

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...